Tiếng Việt
Ô nhiễm Giải trí - Âm thanh tiếng Anh là gì?
ô nhiễm Giải trí - Âm thanh tiếng Anh là entertainment noise pollution /ˌɛn.təˈteɪn.mənt nɔɪz pəˈluː.ʃən/. Ô nhiễm tiếng ồn gây ra bởi hoạt động giải trí, như âm nhạc hoặc các sự kiện vui chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entertainment noise pollution
Ví dụ câu với ô nhiễm Giải trí - Âm thanh / entertainment noise pollution
- 1
Tiếng ồn từ các buổi hòa nhạc làm ô nhiễm môi trường xung quanh.
The entertainment noise pollution from the concert disturbed the nearby residents.
- 2
Ô nhiễm tiếng ồn do các hoạt động giải trí ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Entertainment noise pollution affects daily life and well-being.
Ghi chú dùng từ ô nhiễm Giải trí - Âm thanh
Ô nhiễm tiếng ồn liên quan đến ô nhiễm môi trường do hoạt động giải trí gây ra. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'noise' (tiếng ồn), 'pollution' (ô nhiễm), 'environment' (môi trường).
Video minh hoạ ô nhiễm Giải trí - Âm thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ô nhiễm Giải trí - Âm thanh
Câu hỏi thường gặp về "ô nhiễm Giải trí - Âm thanh"
Ô nhiễm Giải trí - Âm thanh tiếng Anh là gì?
Ô nhiễm Giải trí - Âm thanh tiếng Anh là "entertainment noise pollution" (danh từ), nghĩa là: Ô nhiễm tiếng ồn gây ra bởi hoạt động giải trí, như âm nhạc hoặc các sự kiện vui chơi.
"entertainment noise pollution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entertainment noise pollution" nghĩa tiếng Việt là "ô nhiễm Giải trí - Âm thanh". Ô nhiễm tiếng ồn liên quan đến ô nhiễm môi trường do hoạt động giải trí gây ra.
Phát âm "entertainment noise pollution" như thế nào?
"entertainment noise pollution" có phiên âm IPA /ˌɛn.təˈteɪn.mənt nɔɪz pəˈluː.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entertainment noise pollution"?
The entertainment noise pollution from the concert disturbed the nearby residents. — Tiếng ồn từ các buổi hòa nhạc làm ô nhiễm môi trường xung quanh.