Tiếng Việt
Ở trên mặt đất tiếng Anh là gì?
ở trên mặt đất tiếng Anh là on the ground /ɒn ðə ɡraʊnd/. ở trên mặt đất, không ở trên không hoặc dưới đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the ground
Ví dụ câu với ở trên mặt đất / on the ground
- 1
Con chim đang đậu trên mặt đất.
The bird is perched on the ground.
- 2
Chúng tôi đặt bàn ăn trên mặt đất trong sân.
We placed the dining table on the ground in the yard.
Ghi chú dùng từ ở trên mặt đất
Thể hiện vị trí nằm trên bề mặt đất. Các từ liên quan: 'above' (ở trên), 'below' (dưới), 'surface' (bề mặt).
Video minh hoạ ở trên mặt đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở trên mặt đất
Câu hỏi thường gặp về "ở trên mặt đất"
Ở trên mặt đất tiếng Anh là gì?
Ở trên mặt đất tiếng Anh là "on the ground" (giới từ), nghĩa là: ở trên mặt đất, không ở trên không hoặc dưới đất.
"on the ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the ground" nghĩa tiếng Việt là "ở trên mặt đất". Thể hiện vị trí nằm trên bề mặt đất.
Phát âm "on the ground" như thế nào?
"on the ground" có phiên âm IPA /ɒn ðə ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the ground"?
The bird is perched on the ground. — Con chim đang đậu trên mặt đất.