The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trên mặt đất tiếng Anh là gì?

trên mặt đất tiếng Anh là on the ground /ɒn ðə ɡraʊnd/. ở trên mặt đất, không ở trên không hoặc dưới đất.

Hình minh hoạ "trên mặt đất" tiếng Anh là "on the ground"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

on the ground

Cụm từ
/ɒn ðə ɡraʊnd/

Ví dụ câu với trên mặt đất / on the ground

  1. 1

    Chúng tôi đã dựng lều trên mặt đất trong rừng.

    We set up the tent on the ground in the forest.

  2. 2

    Xe ô tô bị mắc kẹt trên mặt đất sau cơn mưa lớn.

    The car got stuck on the ground after the heavy rain.

Ghi chú dùng từ trên mặt đất

Cụm từ này chỉ vị trí ở trên mặt đất, không liên quan đến không trung hoặc dưới đất. Các từ liên quan: 'ground' (đất, mặt đất), 'earth' (Trái đất), 'surface' (bề mặt).

Video minh hoạ trên mặt đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trên mặt đất

Câu hỏi thường gặp về "trên mặt đất"

Trên mặt đất tiếng Anh là gì?

Trên mặt đất tiếng Anh là "on the ground" (cụm từ), nghĩa là: ở trên mặt đất, không ở trên không hoặc dưới đất.

"on the ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"on the ground" nghĩa tiếng Việt là "trên mặt đất". Cụm từ này chỉ vị trí ở trên mặt đất, không liên quan đến không trung hoặc dưới đất.

Phát âm "on the ground" như thế nào?

"on the ground" có phiên âm IPA /ɒn ðə ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "on the ground"?

We set up the tent on the ground in the forest. — Chúng tôi đã dựng lều trên mặt đất trong rừng.