The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở vị trí cao tiếng Anh là gì?

ở vị trí cao tiếng Anh là in a high position /ɪn ə haɪ pəˈzɪʃn/. ở vị trí cao hoặc quan trọng trong tổ chức hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "ở vị trí cao" tiếng Anh là "in a high position"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in a high position

Cụm từ
/ɪn ə haɪ pəˈzɪʃn/

Ví dụ câu với ở vị trí cao / in a high position

  1. 1

    Anh ấy đã thăng chức và hiện đang ở vị trí cao trong công ty.

    He was promoted and now holds a high position in the company.

  2. 2

    Chúng ta cần người ở vị trí cao để đưa ra quyết định quan trọng.

    We need someone in a high position to make important decisions.

Ghi chú dùng từ ở vị trí cao

Cụm từ này mô tả vị trí quan trọng hoặc quyền lực trong tổ chức. Các từ liên quan gồm 'leadership' (lãnh đạo), 'executive' (giám đốc điều hành), 'manager' (quản lý).

Video minh hoạ ở vị trí cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ở vị trí cao

Câu hỏi thường gặp về "ở vị trí cao"

Ở vị trí cao tiếng Anh là gì?

Ở vị trí cao tiếng Anh là "in a high position" (cụm từ), nghĩa là: ở vị trí cao hoặc quan trọng trong tổ chức hoặc xã hội.

"in a high position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in a high position" nghĩa tiếng Việt là "ở vị trí cao". Cụm từ này mô tả vị trí quan trọng hoặc quyền lực trong tổ chức.

Phát âm "in a high position" như thế nào?

"in a high position" có phiên âm IPA /ɪn ə haɪ pəˈzɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in a high position"?

He was promoted and now holds a high position in the company. — Anh ấy đã thăng chức và hiện đang ở vị trí cao trong công ty.