Tiếng Việt
Ôm đồm công việc tiếng Anh là gì?
ôm đồm công việc tiếng Anh là Overcommit to work /ˌoʊvərkəˈmɪt tə wɜrk/. Cam kết quá nhiều trong công việc, thường dẫn đến quá tải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overcommit to work
Ví dụ câu với ôm đồm công việc / Overcommit to work
- 1
Anh ấy thường ôm đồm công việc và không thể hoàn thành mọi nhiệm vụ đúng hạn.
He often overcommits to work and cannot complete all tasks on time.
- 2
Cần biết giới hạn của bản thân để tránh ôm đồm công việc quá mức.
You need to know your limits to avoid overcommitting to work.
Ghi chú dùng từ ôm đồm công việc
Ôm đồm công việc là hành động cam kết quá nhiều, dễ gây căng thẳng. Các từ liên quan: 'overload' (quá tải), 'burnout' (kiệt sức), 'time management' (quản lý thời gian).
Video minh hoạ ôm đồm công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ôm đồm công việc
Câu hỏi thường gặp về "ôm đồm công việc"
Ôm đồm công việc tiếng Anh là gì?
Ôm đồm công việc tiếng Anh là "Overcommit to work" (động từ), nghĩa là: Cam kết quá nhiều trong công việc, thường dẫn đến quá tải.
"Overcommit to work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overcommit to work" nghĩa tiếng Việt là "ôm đồm công việc". Ôm đồm công việc là hành động cam kết quá nhiều, dễ gây căng thẳng.
Phát âm "Overcommit to work" như thế nào?
"Overcommit to work" có phiên âm IPA /ˌoʊvərkəˈmɪt tə wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overcommit to work"?
He often overcommits to work and cannot complete all tasks on time. — Anh ấy thường ôm đồm công việc và không thể hoàn thành mọi nhiệm vụ đúng hạn.