The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ôm đồm tiếng Anh là gì?

ôm đồm tiếng Anh là Overcommit /ˌoʊvərkəˈmɪt/. Cam kết quá nhiều hoặc nhận quá nhiều trách nhiệm cùng một lúc, dẫn đến không thể hoàn thành tất cả.

Hình minh hoạ "ôm đồm" tiếng Anh là "Overcommit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overcommit

Động từ
/ˌoʊvərkəˈmɪt/

Ví dụ câu với ôm đồm / Overcommit

  1. 1

    Anh ấy thường ôm đồm quá nhiều dự án cùng lúc.

    He often overcommits himself to multiple projects at once.

  2. 2

    Cô ấy đã ôm đồm quá nhiều công việc và cảm thấy quá tải.

    She overcommitted herself with too much work and felt overwhelmed.

Ghi chú dùng từ ôm đồm

Ôm đồm là hành động cam kết hoặc nhận trách nhiệm quá mức. Các từ liên quan: overextend (mở rộng quá mức), overload (quá tải), overreach (vượt quá giới hạn).

Video minh hoạ ôm đồm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ôm đồm

Câu hỏi thường gặp về "ôm đồm"

Ôm đồm tiếng Anh là gì?

Ôm đồm tiếng Anh là "Overcommit" (động từ), nghĩa là: Cam kết quá nhiều hoặc nhận quá nhiều trách nhiệm cùng một lúc, dẫn đến không thể hoàn thành tất cả.

"Overcommit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overcommit" nghĩa tiếng Việt là "ôm đồm". Ôm đồm là hành động cam kết hoặc nhận trách nhiệm quá mức.

Phát âm "Overcommit" như thế nào?

"Overcommit" có phiên âm IPA /ˌoʊvərkəˈmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overcommit"?

He often overcommits himself to multiple projects at once. — Anh ấy thường ôm đồm quá nhiều dự án cùng lúc.