Tiếng Việt
Bà ngoại tiếng Anh là gì?
bà ngoại tiếng Anh là maternal grandmother /məˈtɜrnəl ˈgrændˌmʌðər/. Bà ngoại là bà của mẹ, tức là bà nội của bạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maternal grandmother
Ví dụ câu với bà ngoại / maternal grandmother
- 1
My bà ngoại thích nấu ăn ngon.
My maternal grandmother likes to cook delicious food.
- 2
Chúng tôi thăm bà ngoại vào cuối tuần.
We visit our maternal grandmother on weekends.
Ghi chú dùng từ bà ngoại
Bà ngoại là bà của mẹ, liên quan đến các từ như bà nội (bà của cha), ông nội, ông ngoại.
Video minh hoạ bà ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bà ngoại
Câu hỏi thường gặp về "bà ngoại"
Bà ngoại tiếng Anh là gì?
Bà ngoại tiếng Anh là "maternal grandmother" (danh từ), nghĩa là: Bà ngoại là bà của mẹ, tức là bà nội của bạn.
"maternal grandmother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maternal grandmother" nghĩa tiếng Việt là "bà ngoại". Bà ngoại là bà của mẹ, liên quan đến các từ như bà nội (bà của cha), ông nội, ông ngoại.
Phát âm "maternal grandmother" như thế nào?
"maternal grandmother" có phiên âm IPA /məˈtɜrnəl ˈgrændˌmʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maternal grandmother"?
My maternal grandmother likes to cook delicious food. — My bà ngoại thích nấu ăn ngon.