Tiếng Việt
Ống nhổ tiếng Anh là gì?
Ống nhổ tiếng Anh là Spittoon /ˈspɪtuːn/. Chậu nhỏ dùng để nhổ nước bọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spittoon
Ví dụ câu với Ống nhổ / Spittoon
- 1
Anh ấy để ống nhổ gần ghế để tiện sử dụng.
He kept the spittoon next to his chair for easy use.
- 2
Trong phòng khám, ống nhổ thường được đặt ở góc phòng.
In the clinic, the spittoon is usually placed in the corner.
Ghi chú dùng từ Ống nhổ
Ống nhổ là vật dụng dùng để nhổ nước bọt, phổ biến trong các nơi công cộng xưa. Các từ liên quan: 'saliva' (nước bọt), 'chewing' (nhai), 'dental' (nha khoa).
Video minh hoạ Ống nhổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ống nhổ
Câu hỏi thường gặp về "Ống nhổ"
Ống nhổ tiếng Anh là gì?
Ống nhổ tiếng Anh là "Spittoon" (danh từ), nghĩa là: Chậu nhỏ dùng để nhổ nước bọt.
"Spittoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spittoon" nghĩa tiếng Việt là "Ống nhổ". Ống nhổ là vật dụng dùng để nhổ nước bọt, phổ biến trong các nơi công cộng xưa.
Phát âm "Spittoon" như thế nào?
"Spittoon" có phiên âm IPA /ˈspɪtuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spittoon"?
He kept the spittoon next to his chair for easy use. — Anh ấy để ống nhổ gần ghế để tiện sử dụng.