Tiếng Việt
Ớt chuông tiếng Anh là gì?
ớt chuông tiếng Anh là bell pepper /bɛl ˈpɛpər/. Một loại quả có hình dạng giống chuông, thường màu xanh, đỏ hoặc vàng, dùng làm rau hoặc trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bell pepper
Ví dụ câu với ớt chuông / bell pepper
- 1
Tôi thích ăn ớt chuông trong món salad.
I like to add bell peppers to my salads.
- 2
Ớt chuông đỏ có vị ngọt hơn ớt xanh.
Red bell peppers are sweeter than green ones.
Ghi chú dùng từ ớt chuông
Ớt chuông là loại rau quả phổ biến trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'ớt' (chili), 'rau' (vegetable), 'nấu ăn' (cooking).
Video minh hoạ ớt chuông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ớt chuông
Câu hỏi thường gặp về "ớt chuông"
Ớt chuông tiếng Anh là gì?
Ớt chuông tiếng Anh là "bell pepper" (danh từ), nghĩa là: Một loại quả có hình dạng giống chuông, thường màu xanh, đỏ hoặc vàng, dùng làm rau hoặc trong nấu ăn.
"bell pepper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bell pepper" nghĩa tiếng Việt là "ớt chuông". Ớt chuông là loại rau quả phổ biến trong ẩm thực.
Phát âm "bell pepper" như thế nào?
"bell pepper" có phiên âm IPA /bɛl ˈpɛpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bell pepper"?
I like to add bell peppers to my salads. — Tôi thích ăn ớt chuông trong món salad.