Tiếng Việt
Muối ớt tiếng Anh là gì?
muối ớt tiếng Anh là chili salt /ˈʧɪli sɔlt/. Muối ớt là hỗn hợp gồm muối và ớt, thường dùng để làm gia vị hoặc chấm thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chili salt
Ví dụ câu với muối ớt / chili salt
- 1
Tôi thường dùng muối ớt để chấm bánh mì.
I often use chili salt to dip bread.
- 2
Muối ớt rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Chili salt is very popular in Vietnamese cuisine.
Ghi chú dùng từ muối ớt
Muối ớt là loại gia vị phổ biến, liên quan đến các từ như 'gia vị' (spice), 'nêm nếm' (seasoning), và 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ muối ớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với muối ớt
Câu hỏi thường gặp về "muối ớt"
Muối ớt tiếng Anh là gì?
Muối ớt tiếng Anh là "chili salt" (danh từ), nghĩa là: Muối ớt là hỗn hợp gồm muối và ớt, thường dùng để làm gia vị hoặc chấm thức ăn.
"chili salt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chili salt" nghĩa tiếng Việt là "muối ớt". Muối ớt là loại gia vị phổ biến, liên quan đến các từ như 'gia vị' (spice), 'nêm nếm' (seasoning), và 'ẩm thực' (cuisine).
Phát âm "chili salt" như thế nào?
"chili salt" có phiên âm IPA /ˈʧɪli sɔlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chili salt"?
I often use chili salt to dip bread. — Tôi thường dùng muối ớt để chấm bánh mì.