Tiếng Việt
Phá tan tiếng Anh là gì?
phá tan tiếng Anh là Shatter /ˈʃætər/. đập vỡ thành nhiều mảnh, làm vỡ vụn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shatter
Ví dụ câu với phá tan / Shatter
- 1
Cây đũa bị rơi xuống đất và phá tan thành nhiều mảnh.
The glass shattered into a thousand pieces.
- 2
Chiếc bình cổ bị va đập và phá tan.
The antique vase shattered upon impact.
Ghi chú dùng từ phá tan
Phá tan có nghĩa là làm vỡ vụn ra. Các từ liên quan gồm: break (bẻ gãy), smash (đập nát), crack (nứt).
Video minh hoạ phá tan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá tan
Câu hỏi thường gặp về "phá tan"
Phá tan tiếng Anh là gì?
Phá tan tiếng Anh là "Shatter" (động từ), nghĩa là: đập vỡ thành nhiều mảnh, làm vỡ vụn ra.
"Shatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shatter" nghĩa tiếng Việt là "phá tan". Phá tan có nghĩa là làm vỡ vụn ra.
Phát âm "Shatter" như thế nào?
"Shatter" có phiên âm IPA /ˈʃætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shatter"?
The glass shattered into a thousand pieces. — Cây đũa bị rơi xuống đất và phá tan thành nhiều mảnh.