The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gia phả tiếng Anh là gì?

gia phả tiếng Anh là family annals /ˈfæməli ˈænəlz/. Tài liệu ghi chép lịch sử và dòng dõi của một gia đình qua các thế hệ.

Hình minh hoạ "gia phả" tiếng Anh là "family annals"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

family annals

Danh từ
/ˈfæməli ˈænəlz/

Ví dụ câu với gia phả / family annals

  1. 1

    Gia phả của gia đình ông đã được lưu giữ qua nhiều thế hệ.

    The family annals of Mr. Smith have been preserved for generations.

  2. 2

    Chúng tôi đã xem qua gia phả để biết rõ về tổ tiên của mình.

    We looked at the family annals to learn about our ancestors.

Ghi chú dùng từ gia phả

Gia phả là tài liệu ghi chép về dòng dõi gia đình, liên quan đến các thuật ngữ như 'genealogy' (phả hệ), 'ancestry' (tổ tiên), và 'heritage' (di sản).

Video minh hoạ gia phả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gia phả

Câu hỏi thường gặp về "gia phả"

Gia phả tiếng Anh là gì?

Gia phả tiếng Anh là "family annals" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu ghi chép lịch sử và dòng dõi của một gia đình qua các thế hệ.

"family annals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"family annals" nghĩa tiếng Việt là "gia phả". Gia phả là tài liệu ghi chép về dòng dõi gia đình, liên quan đến các thuật ngữ như 'genealogy' (phả hệ), 'ancestry' (tổ tiên), và 'heritage' (di sản).

Phát âm "family annals" như thế nào?

"family annals" có phiên âm IPA /ˈfæməli ˈænəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "family annals"?

The family annals of Mr. Smith have been preserved for generations. — Gia phả của gia đình ông đã được lưu giữ qua nhiều thế hệ.