Tiếng Việt
Phá trụi tiếng Anh là gì?
phá trụi tiếng Anh là Wipe out /waɪp aʊt/. Xóa sạch hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wipe out
Ví dụ câu với phá trụi / Wipe out
- 1
Quân đội đã phá trụi thành phố trong chiến tranh.
The army wiped out the city during the war.
- 2
Chương trình này đã phá trụi toàn bộ dữ liệu trên máy tính.
This program wiped out all the data on the computer.
Ghi chú dùng từ phá trụi
Phá trụi có nghĩa là xóa sạch hoặc phá hủy toàn bộ. Các từ liên quan gồm 'destroy' (phá hủy), 'eliminate' (loại bỏ), và 'obliterate' (xóa sạch hoàn toàn).
Video minh hoạ phá trụi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá trụi
Câu hỏi thường gặp về "phá trụi"
Phá trụi tiếng Anh là gì?
Phá trụi tiếng Anh là "Wipe out" (động từ), nghĩa là: Xóa sạch hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó.
"Wipe out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wipe out" nghĩa tiếng Việt là "phá trụi". Phá trụi có nghĩa là xóa sạch hoặc phá hủy toàn bộ.
Phát âm "Wipe out" như thế nào?
"Wipe out" có phiên âm IPA /waɪp aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wipe out"?
The army wiped out the city during the war. — Quân đội đã phá trụi thành phố trong chiến tranh.