Tiếng Việt
Phã vỡ một nguyên tắc tiếng Anh là gì?
phã vỡ một nguyên tắc tiếng Anh là Violate a rule /ˈvaɪəleɪt ə ruːl/. Vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Violate a rule
Ví dụ câu với phã vỡ một nguyên tắc / Violate a rule
- 1
Anh ấy đã vi phạm quy định của công ty.
He violated the company's policy.
- 2
Cô ấy bị phạt vì vi phạm luật giao thông.
She was fined for violating traffic laws.
Ghi chú dùng từ phã vỡ một nguyên tắc
Phạm luật là vi phạm quy tắc hoặc luật lệ. Các từ liên quan: 'violation' (sự vi phạm), 'regulation' (quy định), 'law' (pháp luật).
Video minh hoạ phã vỡ một nguyên tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phã vỡ một nguyên tắc
Câu hỏi thường gặp về "phã vỡ một nguyên tắc"
Phã vỡ một nguyên tắc tiếng Anh là gì?
Phã vỡ một nguyên tắc tiếng Anh là "Violate a rule" (động từ), nghĩa là: Vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.
"Violate a rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Violate a rule" nghĩa tiếng Việt là "phã vỡ một nguyên tắc". Phạm luật là vi phạm quy tắc hoặc luật lệ.
Phát âm "Violate a rule" như thế nào?
"Violate a rule" có phiên âm IPA /ˈvaɪəleɪt ə ruːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Violate a rule"?
He violated the company's policy. — Anh ấy đã vi phạm quy định của công ty.