Tiếng Việt
Bản nháp tiếng Anh là gì?
bản nháp tiếng Anh là draft /dræft/. Bản nháp là bản dự thảo ban đầu của một văn bản hoặc tài liệu chưa hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draft
Ví dụ câu với bản nháp / draft
- 1
Tôi đã gửi bản nháp của bài báo cho biên tập viên xem xét.
I sent the draft of the article to the editor for review.
- 2
Bạn có thể chỉnh sửa bản nháp trước khi nộp chính thức.
You can edit the draft before submitting it officially.
Ghi chú dùng từ bản nháp
Bản nháp là bước đầu trong quá trình viết. Các từ liên quan: 'revision' (sửa đổi), 'final version' (phiên bản cuối cùng), 'edit' (chỉnh sửa).
Video minh hoạ bản nháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản nháp
Câu hỏi thường gặp về "bản nháp"
Bản nháp tiếng Anh là gì?
Bản nháp tiếng Anh là "draft" (danh từ), nghĩa là: Bản nháp là bản dự thảo ban đầu của một văn bản hoặc tài liệu chưa hoàn chỉnh.
"draft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draft" nghĩa tiếng Việt là "bản nháp". Bản nháp là bước đầu trong quá trình viết.
Phát âm "draft" như thế nào?
"draft" có phiên âm IPA /dræft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draft"?
I sent the draft of the article to the editor for review. — Tôi đã gửi bản nháp của bài báo cho biên tập viên xem xét.