Tiếng Việt
Sơ thảo tiếng Anh là gì?
sơ thảo tiếng Anh là preliminary draft /prɪˈlɪmɪnəri ˈdræft/. Bản nháp sơ bộ, bản dự thảo ban đầu của một tài liệu hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preliminary draft
Ví dụ câu với sơ thảo / preliminary draft
- 1
Tôi đã hoàn thành bản sơ thảo cho báo cáo của mình.
I completed the preliminary draft of my report.
- 2
Chúng ta cần xem xét lại bản sơ thảo trước khi gửi chính thức.
We need to review the preliminary draft before submitting it officially.
Ghi chú dùng từ sơ thảo
Sơ thảo là bản dự kiến ban đầu của một công trình hoặc dự án. Các từ liên quan: 'dự thảo' (draft), 'bản nháp' (rough copy), 'bản chính thức' (final version).
Video minh hoạ sơ thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơ thảo
Câu hỏi thường gặp về "sơ thảo"
Sơ thảo tiếng Anh là gì?
Sơ thảo tiếng Anh là "preliminary draft" (danh từ), nghĩa là: Bản nháp sơ bộ, bản dự thảo ban đầu của một tài liệu hoặc dự án.
"preliminary draft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preliminary draft" nghĩa tiếng Việt là "sơ thảo". Sơ thảo là bản dự kiến ban đầu của một công trình hoặc dự án.
Phát âm "preliminary draft" như thế nào?
"preliminary draft" có phiên âm IPA /prɪˈlɪmɪnəri ˈdræft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preliminary draft"?
I completed the preliminary draft of my report. — Tôi đã hoàn thành bản sơ thảo cho báo cáo của mình.