Tiếng Việt
Từ phái sinh tiếng Anh là gì?
từ phái sinh tiếng Anh là derivative /dɪˈrɪvətɪv/. Từ phái sinh là từ được tạo ra từ một từ gốc bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố để mở rộng nghĩa hoặc dạng thức của từ gốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
derivative
Ví dụ câu với từ phái sinh / derivative
- 1
Từ 'hạnh phúc' là một từ phái sinh của 'hạnh'.
The word 'happiness' is a derivative of 'happy'.
- 2
Trong tiếng Anh, 'unhappy' là một từ phái sinh của 'happy'.
In English, 'unhappy' is a derivative of 'happy'.
Ghi chú dùng từ từ phái sinh
Từ phái sinh là một loại từ mở rộng từ từ gốc, như 'hạnh phúc' từ 'hạnh'. Các từ liên quan gồm 'root', 'affix', 'morpheme'.
Video minh hoạ từ phái sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ phái sinh
Câu hỏi thường gặp về "từ phái sinh"
Từ phái sinh tiếng Anh là gì?
Từ phái sinh tiếng Anh là "derivative" (danh từ), nghĩa là: Từ phái sinh là từ được tạo ra từ một từ gốc bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố để mở rộng nghĩa hoặc dạng thức của từ gốc.
"derivative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"derivative" nghĩa tiếng Việt là "từ phái sinh". Từ phái sinh là một loại từ mở rộng từ từ gốc, như 'hạnh phúc' từ 'hạnh'.
Phát âm "derivative" như thế nào?
"derivative" có phiên âm IPA /dɪˈrɪvətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "derivative"?
The word 'happiness' is a derivative of 'happy'. — Từ 'hạnh phúc' là một từ phái sinh của 'hạnh'.