Tiếng Việt
Phạm vi ảnh hưởng tiếng Anh là gì?
phạm vi ảnh hưởng tiếng Anh là Scope /skəʊp/. Phạm vi ảnh hưởng đề cập đến giới hạn hoặc khu vực mà một người, tổ chức hoặc ý tưởng có thể tác động hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scope
Ví dụ câu với phạm vi ảnh hưởng / Scope
- 1
Dự án này nằm trong phạm vi ảnh hưởng của chính phủ.
This project falls within the scope of government influence.
- 2
Phạm vi ảnh hưởng của ông ấy rất rộng trong lĩnh vực kinh doanh.
His influence scope is very broad in the business sector.
Ghi chú dùng từ phạm vi ảnh hưởng
Phạm vi ảnh hưởng thể hiện giới hạn tác động, liên quan đến các thuật ngữ như 'coverage' (phạm vi phủ sóng), 'range' (phạm vi), và 'domain' (lĩnh vực).
Video minh hoạ phạm vi ảnh hưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạm vi ảnh hưởng
Câu hỏi thường gặp về "phạm vi ảnh hưởng"
Phạm vi ảnh hưởng tiếng Anh là gì?
Phạm vi ảnh hưởng tiếng Anh là "Scope" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi ảnh hưởng đề cập đến giới hạn hoặc khu vực mà một người, tổ chức hoặc ý tưởng có thể tác động hoặc kiểm soát.
"Scope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scope" nghĩa tiếng Việt là "phạm vi ảnh hưởng". Phạm vi ảnh hưởng thể hiện giới hạn tác động, liên quan đến các thuật ngữ như 'coverage' (phạm vi phủ sóng), 'range' (phạm vi), và 'domain' (lĩnh vực).
Phát âm "Scope" như thế nào?
"Scope" có phiên âm IPA /skəʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scope"?
This project falls within the scope of government influence. — Dự án này nằm trong phạm vi ảnh hưởng của chính phủ.