Tiếng Việt
Phạm vi quan sát tiếng Anh là gì?
Phạm vi quan sát tiếng Anh là Field of view /fiːld ʌv vjuː/. Phạm vi quan sát là khoảng không gian hoặc góc nhìn mà một thiết bị hoặc con người có thể quan sát hoặc nhìn thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Field of view
Ví dụ câu với Phạm vi quan sát / Field of view
- 1
Camera này có phạm vi quan sát rộng, phù hợp để giám sát toàn bộ khu vực.
This camera has a wide field of view, suitable for monitoring the entire area.
- 2
Bạn cần điều chỉnh phạm vi quan sát của kính để thấy rõ các vật ở xa hơn.
You need to adjust the field of view of the telescope to see distant objects more clearly.
Ghi chú dùng từ Phạm vi quan sát
Phạm vi quan sát đề cập đến phạm vi hoặc góc nhìn của thiết bị hoặc người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'angle of view' (góc nhìn), 'visual range' (phạm vi nhìn thấy), và 'perspective' (góc nhìn, quan điểm).
Video minh hoạ Phạm vi quan sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phạm vi quan sát
Câu hỏi thường gặp về "Phạm vi quan sát"
Phạm vi quan sát tiếng Anh là gì?
Phạm vi quan sát tiếng Anh là "Field of view" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi quan sát là khoảng không gian hoặc góc nhìn mà một thiết bị hoặc con người có thể quan sát hoặc nhìn thấy.
"Field of view" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Field of view" nghĩa tiếng Việt là "Phạm vi quan sát". Phạm vi quan sát đề cập đến phạm vi hoặc góc nhìn của thiết bị hoặc người.
Phát âm "Field of view" như thế nào?
"Field of view" có phiên âm IPA /fiːld ʌv vjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Field of view"?
This camera has a wide field of view, suitable for monitoring the entire area. — Camera này có phạm vi quan sát rộng, phù hợp để giám sát toàn bộ khu vực.