Tiếng Việt
Phân bậc tiếng Anh là gì?
phân bậc tiếng Anh là Classify /ˈklæsɪfaɪ/. Phân loại hoặc xếp hạng các đối tượng theo nhóm hoặc thứ tự nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Classify
Ví dụ câu với phân bậc / Classify
- 1
Chúng tôi cần phân bậc các tài liệu theo mức độ quan trọng.
We need to classify the documents according to their importance.
- 2
Giáo viên phân bậc học sinh dựa trên thành tích học tập.
The teacher classifies students based on their academic performance.
Ghi chú dùng từ phân bậc
Phân bậc liên quan đến việc sắp xếp hoặc chia nhóm các đối tượng. Các từ liên quan: 'sort' (sắp xếp), 'categorize' (phân loại), 'rank' (xếp hạng).
Video minh hoạ phân bậc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phân bậc
Câu hỏi thường gặp về "phân bậc"
Phân bậc tiếng Anh là gì?
Phân bậc tiếng Anh là "Classify" (động từ), nghĩa là: Phân loại hoặc xếp hạng các đối tượng theo nhóm hoặc thứ tự nhất định.
"Classify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Classify" nghĩa tiếng Việt là "phân bậc". Phân bậc liên quan đến việc sắp xếp hoặc chia nhóm các đối tượng.
Phát âm "Classify" như thế nào?
"Classify" có phiên âm IPA /ˈklæsɪfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Classify"?
We need to classify the documents according to their importance. — Chúng tôi cần phân bậc các tài liệu theo mức độ quan trọng.