The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ủy viên phản biện tiếng Anh là gì?

ủy viên phản biện tiếng Anh là Reviewing Member /rɪˈvjuːɪŋ ˈmɛmbər/. Thành viên tham gia phản biện trong một cuộc họp hoặc hội thảo để đánh giá và góp ý về nội dung hoặc dự thảo.

Hình minh hoạ "ủy viên phản biện" tiếng Anh là "Reviewing Member"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reviewing Member

Danh từ
/rɪˈvjuːɪŋ ˈmɛmbər/

Ví dụ câu với ủy viên phản biện / Reviewing Member

  1. 1

    The reviewing member provided valuable feedback on the research paper.

    Thành viên phản biện đã đưa ra phản hồi quý giá về bài nghiên cứu.

  2. 2

    Each reviewing member must carefully evaluate the proposals before the meeting.

    Mỗi ủy viên phản biện phải đánh giá kỹ các đề xuất trước cuộc họp.

Ghi chú dùng từ ủy viên phản biện

Ủy viên phản biện là người tham gia phản biện trong các cuộc họp hoặc hội thảo để đánh giá nội dung. Các thuật ngữ liên quan: 'committee member' (thành viên ủy ban), 'peer review' (đánh giá ngang hàng), 'evaluation' (đánh giá).

Video minh hoạ ủy viên phản biện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ủy viên phản biện

Câu hỏi thường gặp về "ủy viên phản biện"

Ủy viên phản biện tiếng Anh là gì?

Ủy viên phản biện tiếng Anh là "Reviewing Member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên tham gia phản biện trong một cuộc họp hoặc hội thảo để đánh giá và góp ý về nội dung hoặc dự thảo.

"Reviewing Member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reviewing Member" nghĩa tiếng Việt là "ủy viên phản biện". Ủy viên phản biện là người tham gia phản biện trong các cuộc họp hoặc hội thảo để đánh giá nội dung.

Phát âm "Reviewing Member" như thế nào?

"Reviewing Member" có phiên âm IPA /rɪˈvjuːɪŋ ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reviewing Member"?

Thành viên phản biện đã đưa ra phản hồi quý giá về bài nghiên cứu. — The reviewing member provided valuable feedback on the research paper.