Tiếng Việt
Phân bổ chi phí tiếng Anh là gì?
phân bổ chi phí tiếng Anh là Cost allocation /kɒst ˌæləˈkeɪʃən/. Phân chia và phân phối chi phí cho các bộ phận hoặc dự án khác nhau trong tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cost allocation
Ví dụ câu với phân bổ chi phí / Cost allocation
- 1
Công ty sử dụng hệ thống phân bổ chi phí để xác định lợi nhuận của từng phòng ban.
The company uses a cost allocation system to determine the profit of each department.
- 2
Phân bổ chi phí giúp quản lý kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn.
Cost allocation helps managers control the budget more effectively.
Ghi chú dùng từ phân bổ chi phí
Phân bổ chi phí là quá trình phân chia chi phí chung cho các bộ phận hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'budgeting' (quản lý ngân sách), 'cost control' (kiểm soát chi phí), và 'financial management' (quản lý tài chính).
Video minh hoạ phân bổ chi phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân bổ chi phí
Câu hỏi thường gặp về "phân bổ chi phí"
Phân bổ chi phí tiếng Anh là gì?
Phân bổ chi phí tiếng Anh là "Cost allocation" (danh từ), nghĩa là: Phân chia và phân phối chi phí cho các bộ phận hoặc dự án khác nhau trong tổ chức.
"Cost allocation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cost allocation" nghĩa tiếng Việt là "phân bổ chi phí". Phân bổ chi phí là quá trình phân chia chi phí chung cho các bộ phận hoặc dự án.
Phát âm "Cost allocation" như thế nào?
"Cost allocation" có phiên âm IPA /kɒst ˌæləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cost allocation"?
The company uses a cost allocation system to determine the profit of each department. — Công ty sử dụng hệ thống phân bổ chi phí để xác định lợi nhuận của từng phòng ban.