Tiếng Việt
Phân bổ tiếng Anh là gì?
phân bổ tiếng Anh là allocate /ˈæləˌkeɪt/. Phân bổ là hành động chia hoặc phân chia nguồn lực, thời gian hoặc công việc cho các mục đích hoặc người dùng khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allocate
Ví dụ câu với phân bổ / allocate
- 1
Chúng tôi cần phân bổ ngân sách cho các dự án khác nhau trong năm nay.
We need to allocate the budget for different projects this year.
- 2
Giáo viên phân bổ thời gian hợp lý cho từng hoạt động trong lớp học.
The teacher allocated time reasonably for each activity in the class.
Ghi chú dùng từ phân bổ
Phân bổ liên quan đến việc phân chia nguồn lực hoặc thời gian. Các từ liên quan gồm phân phối (distribution), chia sẻ (sharing), và phân chia (division).
Video minh hoạ phân bổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phân bổ
- phân bổ chi phíCost allocation
- phân bổ thời gianAllocate time
- phân bổ công cụ dụng cụTool allocation
- phân bổ chi phí công cụ dụng cụAllocation of tool expenses
- phânFeces
- chi phí phân bổallocation cost
- chi phí chờ phân bổDeferred expenses
- Phân ủComposted fertilizer
- cấp phíallocate funds
- phân bìCompare negatively
- phân gàchicken manure
- phân hệsubsystem
Câu hỏi thường gặp về "phân bổ"
Phân bổ tiếng Anh là gì?
Phân bổ tiếng Anh là "allocate" (động từ), nghĩa là: Phân bổ là hành động chia hoặc phân chia nguồn lực, thời gian hoặc công việc cho các mục đích hoặc người dùng khác nhau.
"allocate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allocate" nghĩa tiếng Việt là "phân bổ". Phân bổ liên quan đến việc phân chia nguồn lực hoặc thời gian.
Phát âm "allocate" như thế nào?
"allocate" có phiên âm IPA /ˈæləˌkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allocate"?
We need to allocate the budget for different projects this year. — Chúng tôi cần phân bổ ngân sách cho các dự án khác nhau trong năm nay.