Tiếng Việt
Phân bổ thời gian tiếng Anh là gì?
phân bổ thời gian tiếng Anh là Allocate time /ˈæləˌkeɪt taɪm/. Phân chia và sắp xếp thời gian cho các hoạt động khác nhau trong ngày hoặc tuần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Allocate time
Ví dụ câu với phân bổ thời gian / Allocate time
- 1
Tôi cần phân bổ thời gian hợp lý để học và làm việc.
I need to allocate my time wisely to study and work.
- 2
Chúng ta nên phân bổ thời gian cho các dự án khác nhau để hoàn thành đúng hạn.
We should allocate time for different projects to meet the deadlines.
Ghi chú dùng từ phân bổ thời gian
Phân bổ thời gian là quá trình sắp xếp thời gian cho các hoạt động. Các từ liên quan: quản lý thời gian (time management), lập kế hoạch (planning), ưu tiên (prioritization).
Video minh hoạ phân bổ thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân bổ thời gian
Câu hỏi thường gặp về "phân bổ thời gian"
Phân bổ thời gian tiếng Anh là gì?
Phân bổ thời gian tiếng Anh là "Allocate time" (động từ), nghĩa là: Phân chia và sắp xếp thời gian cho các hoạt động khác nhau trong ngày hoặc tuần.
"Allocate time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Allocate time" nghĩa tiếng Việt là "phân bổ thời gian". Phân bổ thời gian là quá trình sắp xếp thời gian cho các hoạt động.
Phát âm "Allocate time" như thế nào?
"Allocate time" có phiên âm IPA /ˈæləˌkeɪt taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Allocate time"?
I need to allocate my time wisely to study and work. — Tôi cần phân bổ thời gian hợp lý để học và làm việc.