Tiếng Việt
Phần chia cắt tiếng Anh là gì?
phần chia cắt tiếng Anh là divided part /dɪˈvaɪ.dɪd pɑːt/. Phần bị chia ra hoặc cắt rời khỏi phần chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divided part
Ví dụ câu với phần chia cắt / divided part
- 1
The country was divided into several regions.
Quốc gia đã bị chia thành nhiều khu vực.
- 2
A divided part of the cake was given to each child.
Một phần chia cắt của chiếc bánh được đưa cho từng đứa trẻ.
Ghi chú dùng từ phần chia cắt
Phần chia cắt thường đề cập đến phần bị tách ra khỏi tổng thể. Các từ liên quan: 'partition' (bảng phân chia), 'segment' (mảnh, đoạn), 'section' (mục, phần).
Video minh hoạ phần chia cắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần chia cắt
Câu hỏi thường gặp về "phần chia cắt"
Phần chia cắt tiếng Anh là gì?
Phần chia cắt tiếng Anh là "divided part" (danh từ), nghĩa là: Phần bị chia ra hoặc cắt rời khỏi phần chính.
"divided part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divided part" nghĩa tiếng Việt là "phần chia cắt". Phần chia cắt thường đề cập đến phần bị tách ra khỏi tổng thể.
Phát âm "divided part" như thế nào?
"divided part" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪ.dɪd pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divided part"?
Quốc gia đã bị chia thành nhiều khu vực. — The country was divided into several regions.