Tiếng Việt
Phần còn lại tiếng Anh là gì?
Phần còn lại tiếng Anh là Remaining part /rɪˈmeɪnɪŋ pɑːt/. Phần còn lại của một vật hoặc một tập hợp sau khi đã trừ đi phần đã sử dụng hoặc đã lấy đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Remaining part
Ví dụ câu với Phần còn lại / Remaining part
- 1
The remaining part of the cake was stored in the refrigerator.
Phần còn lại của chiếc bánh đã được cất trong tủ lạnh.
- 2
She finished her homework, leaving only the remaining part to do tomorrow.
Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà, chỉ còn phần còn lại để làm vào ngày mai.
Ghi chú dùng từ Phần còn lại
Phần còn lại thường dùng để chỉ phần còn sót lại sau khi đã lấy đi một phần nào đó. Các từ liên quan: 'leftover' (còn thừa), 'remainder' (phần còn lại), 'surplus' (dư thừa).
Video minh hoạ Phần còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phần còn lại
Câu hỏi thường gặp về "Phần còn lại"
Phần còn lại tiếng Anh là gì?
Phần còn lại tiếng Anh là "Remaining part" (danh từ), nghĩa là: Phần còn lại của một vật hoặc một tập hợp sau khi đã trừ đi phần đã sử dụng hoặc đã lấy đi.
"Remaining part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Remaining part" nghĩa tiếng Việt là "Phần còn lại". Phần còn lại thường dùng để chỉ phần còn sót lại sau khi đã lấy đi một phần nào đó.
Phát âm "Remaining part" như thế nào?
"Remaining part" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪnɪŋ pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Remaining part"?
Phần còn lại của chiếc bánh đã được cất trong tủ lạnh. — The remaining part of the cake was stored in the refrigerator.