Tiếng Việt
Phần cứng tiếng Anh là gì?
phần cứng tiếng Anh là hardware /ˈhɑrˌdwɛr/. Phần cứng đề cập đến các thành phần vật lý của máy tính hoặc thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hardware
Ví dụ câu với phần cứng / hardware
- 1
Tôi cần mua phần cứng mới cho máy tính của mình.
I need to buy new hardware for my computer.
- 2
Phần cứng bao gồm bo mạch chủ, bộ xử lý và RAM.
Hardware includes the motherboard, processor, and RAM.
Ghi chú dùng từ phần cứng
Phần cứng là các thành phần vật lý của máy tính, khác với phần mềm (software). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'software' (phần mềm), 'peripheral' (thiết bị ngoại vi), 'component' (thành phần).
Video minh hoạ phần cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần cứng
Câu hỏi thường gặp về "phần cứng"
Phần cứng tiếng Anh là gì?
Phần cứng tiếng Anh là "hardware" (danh từ), nghĩa là: Phần cứng đề cập đến các thành phần vật lý của máy tính hoặc thiết bị điện tử.
"hardware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hardware" nghĩa tiếng Việt là "phần cứng". Phần cứng là các thành phần vật lý của máy tính, khác với phần mềm (software).
Phát âm "hardware" như thế nào?
"hardware" có phiên âm IPA /ˈhɑrˌdwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hardware"?
I need to buy new hardware for my computer. — Tôi cần mua phần cứng mới cho máy tính của mình.