Tiếng Việt
Phần hành kiểm toán tiếng Anh là gì?
phần hành kiểm toán tiếng Anh là audited account /ˈɔːdɪt ˈsɛɡmənt/. Báo cáo tài chính đã được kiểm toán xác nhận tính chính xác và hợp lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
audited account
Ví dụ câu với phần hành kiểm toán / audited account
- 1
Công ty đã công bố phần hành kiểm toán cho năm tài chính 2022.
The company published the audited account for the fiscal year 2022.
- 2
Chúng tôi cần xem phần hành kiểm toán trước khi ký hợp đồng.
We need to review the audited account before signing the contract.
Ghi chú dùng từ phần hành kiểm toán
Phần hành kiểm toán là báo cáo tài chính đã được kiểm toán xác nhận. Các thuật ngữ liên quan: 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), 'accountant' (kế toán).
Video minh hoạ phần hành kiểm toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần hành kiểm toán
Câu hỏi thường gặp về "phần hành kiểm toán"
Phần hành kiểm toán tiếng Anh là gì?
Phần hành kiểm toán tiếng Anh là "audited account" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tài chính đã được kiểm toán xác nhận tính chính xác và hợp lệ.
"audited account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"audited account" nghĩa tiếng Việt là "phần hành kiểm toán". Phần hành kiểm toán là báo cáo tài chính đã được kiểm toán xác nhận.
Phát âm "audited account" như thế nào?
"audited account" có phiên âm IPA /ˈɔːdɪt ˈsɛɡmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "audited account"?
The company published the audited account for the fiscal year 2022. — Công ty đã công bố phần hành kiểm toán cho năm tài chính 2022.