The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân khu chức năng tiếng Anh là gì?

phân khu chức năng tiếng Anh là functional zone /ˈfʌŋk.ʃən.əl zəʊn/. Khu vực được phân chia theo chức năng cụ thể trong một khu đô thị hoặc khu công nghiệp.

Hình minh hoạ "phân khu chức năng" tiếng Anh là "functional zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

functional zone

Danh từ
/ˈfʌŋk.ʃən.əl zəʊn/

Ví dụ câu với phân khu chức năng / functional zone

  1. 1

    The city is divided into several functional zones such as residential, commercial, and industrial.

    Thành phố được chia thành nhiều phân khu chức năng như khu dân cư, thương mại và công nghiệp.

  2. 2

    Urban planners design functional zones to improve city living conditions.

    Các nhà quy hoạch đô thị thiết kế các phân khu chức năng để cải thiện điều kiện sống trong thành phố.

Ghi chú dùng từ phân khu chức năng

Phân khu chức năng là cách phân chia không gian dựa trên mục đích sử dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'residential zone' (khu dân cư), 'commercial zone' (khu thương mại), 'industrial zone' (khu công nghiệp).

Video minh hoạ phân khu chức năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân khu chức năng

Câu hỏi thường gặp về "phân khu chức năng"

Phân khu chức năng tiếng Anh là gì?

Phân khu chức năng tiếng Anh là "functional zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực được phân chia theo chức năng cụ thể trong một khu đô thị hoặc khu công nghiệp.

"functional zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"functional zone" nghĩa tiếng Việt là "phân khu chức năng". Phân khu chức năng là cách phân chia không gian dựa trên mục đích sử dụng.

Phát âm "functional zone" như thế nào?

"functional zone" có phiên âm IPA /ˈfʌŋk.ʃən.əl zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "functional zone"?

Thành phố được chia thành nhiều phân khu chức năng như khu dân cư, thương mại và công nghiệp. — The city is divided into several functional zones such as residential, commercial, and industrial.