Tiếng Việt
Phân khu tiếng Anh là gì?
Phân khu tiếng Anh là Subdivision /ˌsʌbdɪˈvɪʒən/. Một phần nhỏ hơn của một khu vực lớn hơn, thường dùng để tổ chức hoặc phân chia đất đai hoặc khu vực hành chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subdivision
Ví dụ câu với Phân khu / Subdivision
- 1
The subdivision was carefully planned to include parks and schools.
Khu phân khu đã được quy hoạch cẩn thận để bao gồm công viên và trường học.
- 2
They bought a house in a new subdivision on the outskirts of the city.
Họ đã mua một ngôi nhà trong một khu phân khu mới ở ngoại ô thành phố.
Ghi chú dùng từ Phân khu
Phân khu là một phần nhỏ hơn của một khu lớn hơn, thường dùng trong quản lý đất đai hoặc đô thị. Các từ liên quan: district (quận), sector (khu vực), zone (vùng).
Video minh hoạ Phân khu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phân khu
Câu hỏi thường gặp về "Phân khu"
Phân khu tiếng Anh là gì?
Phân khu tiếng Anh là "Subdivision" (danh từ), nghĩa là: Một phần nhỏ hơn của một khu vực lớn hơn, thường dùng để tổ chức hoặc phân chia đất đai hoặc khu vực hành chính.
"Subdivision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subdivision" nghĩa tiếng Việt là "Phân khu". Phân khu là một phần nhỏ hơn của một khu lớn hơn, thường dùng trong quản lý đất đai hoặc đô thị.
Phát âm "Subdivision" như thế nào?
"Subdivision" có phiên âm IPA /ˌsʌbdɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subdivision"?
Khu phân khu đã được quy hoạch cẩn thận để bao gồm công viên và trường học. — The subdivision was carefully planned to include parks and schools.