Tiếng Việt
Phần sót lại tiếng Anh là gì?
phần sót lại tiếng Anh là remaining part /rɪˈmeɪn.ɪŋ pɑːt/. Phần còn lại của một cái gì đó sau khi đã lấy đi phần chính hoặc phần lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remaining part
Ví dụ câu với phần sót lại / remaining part
- 1
Phần sót lại của bức tranh rất đẹp.
The remaining part of the painting was very beautiful.
- 2
Chúng tôi đã giữ lại phần sót lại của bánh.
We kept the remaining part of the cake.
Ghi chú dùng từ phần sót lại
Phần sót lại thường dùng để chỉ phần còn lại sau khi đã lấy đi phần chính. Các từ liên quan gồm 'remainder' (phần còn lại), 'residue' (dư lượng), 'leftover' (phần còn thừa).
Video minh hoạ phần sót lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần sót lại
Câu hỏi thường gặp về "phần sót lại"
Phần sót lại tiếng Anh là gì?
Phần sót lại tiếng Anh là "remaining part" (danh từ), nghĩa là: Phần còn lại của một cái gì đó sau khi đã lấy đi phần chính hoặc phần lớn.
"remaining part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remaining part" nghĩa tiếng Việt là "phần sót lại". Phần sót lại thường dùng để chỉ phần còn lại sau khi đã lấy đi phần chính.
Phát âm "remaining part" như thế nào?
"remaining part" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪn.ɪŋ pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remaining part"?
The remaining part of the painting was very beautiful. — Phần sót lại của bức tranh rất đẹp.