The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần thăn tiếng Anh là gì?

phần thăn tiếng Anh là Tenderloin /ˈtɛndəˌlɔɪn/. Phần thịt mềm, ngon, thường nằm ở phần lưng của động vật, dùng để chế biến các món ăn cao cấp.

Hình minh hoạ "phần thăn" tiếng Anh là "Tenderloin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tenderloin

Danh từ
/ˈtɛndəˌlɔɪn/

Ví dụ câu với phần thăn / Tenderloin

  1. 1

    Thịt thăn bò rất mềm và thích hợp để nướng.

    The beef tenderloin is very tender and suitable for grilling.

  2. 2

    Tôi thích ăn thịt thăn heo nướng với rau củ.

    I like to eat pork tenderloin grilled with vegetables.

Ghi chú dùng từ phần thăn

Phần thăn là phần thịt mềm, ít mỡ, thường dùng trong các món cao cấp. Các từ liên quan: 'sirloin' (thăn lưng), 'fillet' (thăn mềm), 'cut of meat' (món thịt).

Video minh hoạ phần thăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phần thăn

Câu hỏi thường gặp về "phần thăn"

Phần thăn tiếng Anh là gì?

Phần thăn tiếng Anh là "Tenderloin" (danh từ), nghĩa là: Phần thịt mềm, ngon, thường nằm ở phần lưng của động vật, dùng để chế biến các món ăn cao cấp.

"Tenderloin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tenderloin" nghĩa tiếng Việt là "phần thăn". Phần thăn là phần thịt mềm, ít mỡ, thường dùng trong các món cao cấp.

Phát âm "Tenderloin" như thế nào?

"Tenderloin" có phiên âm IPA /ˈtɛndəˌlɔɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tenderloin"?

The beef tenderloin is very tender and suitable for grilling. — Thịt thăn bò rất mềm và thích hợp để nướng.