Tiếng Việt
Phản thân tiếng Anh là gì?
phản thân tiếng Anh là self-contradictory /ˌsɛlfˌkɒn.trəˈdɪk.tɪv/. Mâu thuẫn chính bản thân mình, không nhất quán trong suy nghĩ hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-contradictory
Ví dụ câu với phản thân / self-contradictory
- 1
Lời nói của anh ấy thật phản cảm và tự mâu thuẫn.
His words are quite self-contradictory and offensive.
- 2
Quan điểm của cô ấy phản ánh sự tự mâu thuẫn trong tư duy.
Her views reflect a self-contradictory mindset.
Ghi chú dùng từ phản thân
Phản thân thể hiện sự mâu thuẫn nội tại. Các từ liên quan gồm 'contradiction' (mâu thuẫn), 'inconsistent' (không nhất quán), 'paradox' (nghịch lý).
Video minh hoạ phản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phản thân
Câu hỏi thường gặp về "phản thân"
Phản thân tiếng Anh là gì?
Phản thân tiếng Anh là "self-contradictory" (tính từ), nghĩa là: Mâu thuẫn chính bản thân mình, không nhất quán trong suy nghĩ hoặc hành động.
"self-contradictory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-contradictory" nghĩa tiếng Việt là "phản thân". Phản thân thể hiện sự mâu thuẫn nội tại.
Phát âm "self-contradictory" như thế nào?
"self-contradictory" có phiên âm IPA /ˌsɛlfˌkɒn.trəˈdɪk.tɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-contradictory"?
His words are quite self-contradictory and offensive. — Lời nói của anh ấy thật phản cảm và tự mâu thuẫn.