Tiếng Việt
Phân tích định lượng tiếng Anh là gì?
phân tích định lượng tiếng Anh là quantitative analysis /ˈkwɒntɪtətɪv əˈnæləsɪs/. Phân tích dựa trên dữ liệu số lượng để đo lường và đánh giá các yếu tố trong nghiên cứu hoặc kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quantitative analysis
Ví dụ câu với phân tích định lượng / quantitative analysis
- 1
Chúng tôi sử dụng phân tích định lượng để xác định xu hướng tiêu dùng.
We use quantitative analysis to identify consumer trends.
- 2
Phân tích định lượng giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu rõ ràng.
Quantitative analysis helps businesses make decisions based on clear data.
Ghi chú dùng từ phân tích định lượng
Phân tích định lượng là phương pháp nghiên cứu dựa trên dữ liệu số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phân tích định tính' (qualitative analysis - phân tích dựa trên dữ liệu phi số) và 'thống kê' (statistics - môn học về thu thập, phân tích dữ liệu).
Video minh hoạ phân tích định lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân tích định lượng
Câu hỏi thường gặp về "phân tích định lượng"
Phân tích định lượng tiếng Anh là gì?
Phân tích định lượng tiếng Anh là "quantitative analysis" (danh từ), nghĩa là: Phân tích dựa trên dữ liệu số lượng để đo lường và đánh giá các yếu tố trong nghiên cứu hoặc kinh doanh.
"quantitative analysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quantitative analysis" nghĩa tiếng Việt là "phân tích định lượng". Phân tích định lượng là phương pháp nghiên cứu dựa trên dữ liệu số.
Phát âm "quantitative analysis" như thế nào?
"quantitative analysis" có phiên âm IPA /ˈkwɒntɪtətɪv əˈnæləsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quantitative analysis"?
We use quantitative analysis to identify consumer trends. — Chúng tôi sử dụng phân tích định lượng để xác định xu hướng tiêu dùng.