Tiếng Việt
Phần tiền còn lại tiếng Anh là gì?
phần tiền còn lại tiếng Anh là remaining amount /rɪˈmeɪn.ɪŋ əˈmaʊnt/. Số tiền còn lại sau khi trừ các khoản đã chi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remaining amount
Ví dụ câu với phần tiền còn lại / remaining amount
- 1
The remaining amount after the purchase was $50.
Số tiền còn lại sau khi mua hàng là 50 đô la.
- 2
Please pay the remaining amount by next week.
Vui lòng thanh toán phần tiền còn lại trước tuần tới.
Ghi chú dùng từ phần tiền còn lại
Thuật ngữ này dùng để chỉ số tiền còn lại sau khi trừ các khoản đã chi. Các từ liên quan gồm 'balance' (số dư), 'residue' (phần còn lại), và 'leftover' (phần còn thừa).
Video minh hoạ phần tiền còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần tiền còn lại
Câu hỏi thường gặp về "phần tiền còn lại"
Phần tiền còn lại tiếng Anh là gì?
Phần tiền còn lại tiếng Anh là "remaining amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn lại sau khi trừ các khoản đã chi.
"remaining amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remaining amount" nghĩa tiếng Việt là "phần tiền còn lại". Thuật ngữ này dùng để chỉ số tiền còn lại sau khi trừ các khoản đã chi.
Phát âm "remaining amount" như thế nào?
"remaining amount" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪn.ɪŋ əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remaining amount"?
Số tiền còn lại sau khi mua hàng là 50 đô la. — The remaining amount after the purchase was $50.