The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần tử tích cực tiếng Anh là gì?

phần tử tích cực tiếng Anh là positive element /ˈpɑzətɪv ˈɛləmənt/. Một thành phần hoặc yếu tố mang tính tích cực hoặc có ảnh hưởng tích cực trong một hệ thống hoặc tập hợp.

Hình minh hoạ "phần tử tích cực" tiếng Anh là "positive element"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

positive element

Danh từ
/ˈpɑzətɪv ˈɛləmənt/

Ví dụ câu với phần tử tích cực / positive element

  1. 1

    Trong hợp kim, phần tử tích cực giúp cải thiện tính chất cơ học của vật liệu.

    In an alloy, the positive element helps improve the mechanical properties of the material.

  2. 2

    Các phần tử tích cực trong nhóm góp phần tạo ra môi trường làm việc tích cực hơn.

    The positive elements within the team contribute to a more positive work environment.

Ghi chú dùng từ phần tử tích cực

Phần tử tích cực là thành phần mang tính tích cực trong một hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'positive charge' (điện tích dương), 'positive influence' (ảnh hưởng tích cực), 'positive feedback' (phản hồi tích cực).

Video minh hoạ phần tử tích cực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phần tử tích cực

Câu hỏi thường gặp về "phần tử tích cực"

Phần tử tích cực tiếng Anh là gì?

Phần tử tích cực tiếng Anh là "positive element" (danh từ), nghĩa là: Một thành phần hoặc yếu tố mang tính tích cực hoặc có ảnh hưởng tích cực trong một hệ thống hoặc tập hợp.

"positive element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"positive element" nghĩa tiếng Việt là "phần tử tích cực". Phần tử tích cực là thành phần mang tính tích cực trong một hệ thống.

Phát âm "positive element" như thế nào?

"positive element" có phiên âm IPA /ˈpɑzətɪv ˈɛləmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "positive element"?

In an alloy, the positive element helps improve the mechanical properties of the material. — Trong hợp kim, phần tử tích cực giúp cải thiện tính chất cơ học của vật liệu.