Tiếng Việt
Phần tử chủ động tiếng Anh là gì?
Phần tử chủ động tiếng Anh là Active element /ˈæktɪv ˈɛlɪmənt/. Phần tử có khả năng tự hoạt động hoặc tự thực hiện chức năng trong một hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Active element
Ví dụ câu với Phần tử chủ động / Active element
- 1
Trong mạch điện, các phần tử chủ động như transistor kiểm soát dòng điện.
In an electronic circuit, active elements like transistors control the current.
- 2
Phần tử chủ động trong phần mềm có thể tự thực thi các tác vụ.
Active elements in software can execute tasks independently.
Ghi chú dùng từ Phần tử chủ động
Phần tử chủ động là thành phần có khả năng tự hoạt động, như transistor trong điện tử, hoặc các thành phần có thể tự thực thi trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'passive element' (phần tử thụ động), 'transistor' (t transistor), 'circuit' (mạch).
Video minh hoạ Phần tử chủ động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phần tử chủ động
Câu hỏi thường gặp về "Phần tử chủ động"
Phần tử chủ động tiếng Anh là gì?
Phần tử chủ động tiếng Anh là "Active element" (danh từ), nghĩa là: Phần tử có khả năng tự hoạt động hoặc tự thực hiện chức năng trong một hệ thống.
"Active element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Active element" nghĩa tiếng Việt là "Phần tử chủ động". Phần tử chủ động là thành phần có khả năng tự hoạt động, như transistor trong điện tử, hoặc các thành phần có thể tự thực thi trong hệ thống.
Phát âm "Active element" như thế nào?
"Active element" có phiên âm IPA /ˈæktɪv ˈɛlɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Active element"?
In an electronic circuit, active elements like transistors control the current. — Trong mạch điện, các phần tử chủ động như transistor kiểm soát dòng điện.