Tiếng Việt
Pháo giấy tiếng Anh là gì?
pháo giấy tiếng Anh là confetti /kənˈfɛti/. Vật nhỏ bằng giấy hoặc giấy mỏng dùng để rắc trong lễ hội hoặc ngày vui.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confetti
Ví dụ câu với pháo giấy / confetti
- 1
Chúng tôi rắc pháo giấy trong lễ cưới để tạo không khí vui vẻ.
They threw confetti at the wedding to create a joyful atmosphere.
- 2
Pháo giấy thường được dùng trong các buổi lễ kỷ niệm hoặc lễ hội.
Confetti is often used during celebrations or festivals.
Ghi chú dùng từ pháo giấy
Pháo giấy là loại giấy nhỏ dùng để rắc trong các dịp vui. Các từ liên quan: 'confetti cannons' (đạn pháo giấy), 'party decorations' (đồ trang trí tiệc), 'celebration' (lễ hội, sự kiện vui vẻ).
Video minh hoạ pháo giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pháo giấy
Câu hỏi thường gặp về "pháo giấy"
Pháo giấy tiếng Anh là gì?
Pháo giấy tiếng Anh là "confetti" (danh từ), nghĩa là: Vật nhỏ bằng giấy hoặc giấy mỏng dùng để rắc trong lễ hội hoặc ngày vui.
"confetti" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confetti" nghĩa tiếng Việt là "pháo giấy". Pháo giấy là loại giấy nhỏ dùng để rắc trong các dịp vui.
Phát âm "confetti" như thế nào?
"confetti" có phiên âm IPA /kənˈfɛti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confetti"?
They threw confetti at the wedding to create a joyful atmosphere. — Chúng tôi rắc pháo giấy trong lễ cưới để tạo không khí vui vẻ.