The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pháo Tết tiếng Anh là gì?

Pháo Tết tiếng Anh là Tet firework /tɛt ˈfaɪərˌwɜːrk/. Pháo Tết là loại pháo hoa truyền thống được sử dụng trong dịp Tết Nguyên Đán để chúc mừng năm mới và xua đuổi tà ma.

Hình minh hoạ "Pháo Tết" tiếng Anh là "Tet firework"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tet firework

Danh từ
/tɛt ˈfaɪərˌwɜːrk/

Ví dụ câu với Pháo Tết / Tet firework

  1. 1

    Chúng tôi đã xem pháo Tết rực rỡ trên bầu trời đêm.

    We watched the colorful Tet fireworks light up the night sky.

  2. 2

    Pháo Tết thường được bắn vào đêm giao thừa để đón chào năm mới.

    Tet fireworks are often set off on New Year's Eve to welcome the new year.

Ghi chú dùng từ Pháo Tết

Pháo Tết là loại pháo hoa đặc trưng trong lễ hội Tết của Việt Nam. Các từ liên quan: 'fireworks' (pháo hoa), 'Lunar New Year' (Tết Nguyên Đán), 'celebration' (lễ hội).

Video minh hoạ Pháo Tết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Pháo Tết

Câu hỏi thường gặp về "Pháo Tết"

Pháo Tết tiếng Anh là gì?

Pháo Tết tiếng Anh là "Tet firework" (danh từ), nghĩa là: Pháo Tết là loại pháo hoa truyền thống được sử dụng trong dịp Tết Nguyên Đán để chúc mừng năm mới và xua đuổi tà ma.

"Tet firework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tet firework" nghĩa tiếng Việt là "Pháo Tết". Pháo Tết là loại pháo hoa đặc trưng trong lễ hội Tết của Việt Nam.

Phát âm "Tet firework" như thế nào?

"Tet firework" có phiên âm IPA /tɛt ˈfaɪərˌwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tet firework"?

We watched the colorful Tet fireworks light up the night sky. — Chúng tôi đã xem pháo Tết rực rỡ trên bầu trời đêm.