Tiếng Việt
Pháo kích tiếng Anh là gì?
Pháo kích tiếng Anh là Shelling /ˈʃɛlɪŋ/. Hành động bắn phá bằng súng hoặc pháo trong chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shelling
Ví dụ câu với Pháo kích / Shelling
- 1
Quân đội bắt đầu pháo kích vào vị trí địch từ sáng sớm.
The army started shelling the enemy positions early in the morning.
- 2
Tiếng pháo kích làm rung chuyển cả khu vực.
The sound of shelling shook the entire area.
Ghi chú dùng từ Pháo kích
Pháo kích là hành động bắn phá bằng pháo hoặc súng trong chiến tranh. Các từ liên quan: 'artillery' (pháo binh), 'bombardment' (bắn phá), 'gunfire' (súng bắn).
Video minh hoạ Pháo kích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Pháo kích
Câu hỏi thường gặp về "Pháo kích"
Pháo kích tiếng Anh là gì?
Pháo kích tiếng Anh là "Shelling" (danh từ), nghĩa là: Hành động bắn phá bằng súng hoặc pháo trong chiến tranh hoặc xung đột.
"Shelling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shelling" nghĩa tiếng Việt là "Pháo kích". Pháo kích là hành động bắn phá bằng pháo hoặc súng trong chiến tranh.
Phát âm "Shelling" như thế nào?
"Shelling" có phiên âm IPA /ˈʃɛlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shelling"?
The army started shelling the enemy positions early in the morning. — Quân đội bắt đầu pháo kích vào vị trí địch từ sáng sớm.