The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pháo thủ tiếng Anh là gì?

pháo thủ tiếng Anh là gunner /ˈɡʌnər/. Người bắn súng hoặc lính bắn súng, thường dùng để chỉ cầu thủ chơi ở vị trí tiền đạo hoặc người bắn súng trong quân đội.

Hình minh hoạ "pháo thủ" tiếng Anh là "gunner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gunner

Danh từ
/ˈɡʌnər/

Ví dụ câu với pháo thủ / gunner

  1. 1

    The gunner scored a goal in the last minute.

    Người pháo thủ đã ghi bàn trong phút cuối.

  2. 2

    The artillery gunner operated the large cannon during the battle.

    Người pháo thủ súng lớn đã vận hành khẩu đại bác trong trận chiến.

Ghi chú dùng từ pháo thủ

Pháo thủ là người hoặc nhân vật chuyên bắn súng. Các từ liên quan gồm 'shooter' (người bắn), 'marksman' (xạ thủ), 'soldier' (lính).

Video minh hoạ pháo thủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với pháo thủ

Câu hỏi thường gặp về "pháo thủ"

Pháo thủ tiếng Anh là gì?

Pháo thủ tiếng Anh là "gunner" (danh từ), nghĩa là: Người bắn súng hoặc lính bắn súng, thường dùng để chỉ cầu thủ chơi ở vị trí tiền đạo hoặc người bắn súng trong quân đội.

"gunner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gunner" nghĩa tiếng Việt là "pháo thủ". Pháo thủ là người hoặc nhân vật chuyên bắn súng.

Phát âm "gunner" như thế nào?

"gunner" có phiên âm IPA /ˈɡʌnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gunner"?

Người pháo thủ đã ghi bàn trong phút cuối. — The gunner scored a goal in the last minute.