Tiếng Việt
Phao tắm biển tiếng Anh là gì?
Phao tắm biển tiếng Anh là Beach float /biːtʃ floʊt/. Phao nổi dùng để tắm biển, giúp người dùng nổi trên mặt nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beach float
Ví dụ câu với Phao tắm biển / Beach float
- 1
Chúng tôi mua một chiếc phao tắm biển để chơi đùa trên biển.
We bought a beach float to play on the sea.
- 2
Trẻ em thích nằm trên phao tắm biển khi bơi.
Children enjoy lying on a beach float while swimming.
Ghi chú dùng từ Phao tắm biển
Phao tắm biển là thiết bị nổi dùng để thư giãn hoặc chơi đùa trên mặt nước biển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inflatable' (bơm hơi), 'floatation device' (thiết bị nổi), và 'pool float' (phao bơi hồ bơi).
Video minh hoạ Phao tắm biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phao tắm biển
Câu hỏi thường gặp về "Phao tắm biển"
Phao tắm biển tiếng Anh là gì?
Phao tắm biển tiếng Anh là "Beach float" (danh từ), nghĩa là: Phao nổi dùng để tắm biển, giúp người dùng nổi trên mặt nước.
"Beach float" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beach float" nghĩa tiếng Việt là "Phao tắm biển". Phao tắm biển là thiết bị nổi dùng để thư giãn hoặc chơi đùa trên mặt nước biển.
Phát âm "Beach float" như thế nào?
"Beach float" có phiên âm IPA /biːtʃ floʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beach float"?
We bought a beach float to play on the sea. — Chúng tôi mua một chiếc phao tắm biển để chơi đùa trên biển.