Tiếng Việt
Van phao tiếng Anh là gì?
van phao tiếng Anh là float valve /fləʊt vælv/. Van nổi dùng để điều chỉnh lượng khí hoặc chất lỏng trong hệ thống, thường thấy trong các thiết bị đo lường hoặc hệ thống thoát khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
float valve
Ví dụ câu với van phao / float valve
- 1
The float valve controls the water level in the tank.
Van phao điều chỉnh mực nước trong bể.
- 2
A float valve prevents overflow by shutting off the water supply.
Van phao ngăn chặn tràn nước bằng cách ngắt nguồn cấp nước.
Ghi chú dùng từ van phao
Van phao là loại van nổi dùng để điều chỉnh mực nước hoặc áp suất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'valve' (van), 'float' (phao), 'regulator' (bộ điều chỉnh), 'pressure' (áp suất), 'water level' (mực nước).
Video minh hoạ van phao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van phao
Câu hỏi thường gặp về "van phao"
Van phao tiếng Anh là gì?
Van phao tiếng Anh là "float valve" (danh từ), nghĩa là: Van nổi dùng để điều chỉnh lượng khí hoặc chất lỏng trong hệ thống, thường thấy trong các thiết bị đo lường hoặc hệ thống thoát khí.
"float valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"float valve" nghĩa tiếng Việt là "van phao". Van phao là loại van nổi dùng để điều chỉnh mực nước hoặc áp suất.
Phát âm "float valve" như thế nào?
"float valve" có phiên âm IPA /fləʊt vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "float valve"?
Van phao điều chỉnh mực nước trong bể. — The float valve controls the water level in the tank.