Tiếng Việt
Pháo thuyền tiếng Anh là gì?
pháo thuyền tiếng Anh là gunboat /ˈɡʌnboʊt/. tàu chiến nhỏ, thường dùng trong các xung đột hải quân, có thể mang vũ khí để tấn công hoặc phòng thủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gunboat
Ví dụ câu với pháo thuyền / gunboat
- 1
Lữ đoàn pháo thuyền đã được điều động để bảo vệ bờ biển.
The gunboat squadron was deployed to defend the coast.
- 2
Các pháo thuyền nhỏ thường hoạt động độc lập hoặc trong nhóm nhỏ.
Small gunboats often operate independently or in small groups.
Ghi chú dùng từ pháo thuyền
Pháo thuyền là loại tàu chiến nhỏ, có khả năng bắn phá từ xa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ship' (tàu), 'vessel' (phương tiện thủy), 'naval' (hải quân).
Video minh hoạ pháo thuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pháo thuyền
Câu hỏi thường gặp về "pháo thuyền"
Pháo thuyền tiếng Anh là gì?
Pháo thuyền tiếng Anh là "gunboat" (danh từ), nghĩa là: tàu chiến nhỏ, thường dùng trong các xung đột hải quân, có thể mang vũ khí để tấn công hoặc phòng thủ.
"gunboat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gunboat" nghĩa tiếng Việt là "pháo thuyền". Pháo thuyền là loại tàu chiến nhỏ, có khả năng bắn phá từ xa.
Phát âm "gunboat" như thế nào?
"gunboat" có phiên âm IPA /ˈɡʌnboʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gunboat"?
The gunboat squadron was deployed to defend the coast. — Lữ đoàn pháo thuyền đã được điều động để bảo vệ bờ biển.