The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát rồ tiếng Anh là gì?

phát rồ tiếng Anh là Go mad /ɡoʊ mæd/. Trở nên điên cuồng hoặc mất kiểm soát về cảm xúc hoặc hành động.

Hình minh hoạ "phát rồ" tiếng Anh là "Go mad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Go mad

Động từ
/ɡoʊ mæd/

Ví dụ câu với phát rồ / Go mad

  1. 1

    Anh ấy đã phát rồ khi nghe tin đó.

    He went mad when he heard the news.

  2. 2

    Cô ấy phát rồ vì sự bất công đó.

    She went mad over the injustice.

Ghi chú dùng từ phát rồ

Phát rồ là trạng thái mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi. Các từ liên quan: 'crazy' (điên), 'insane' (mất trí), 'furious' (giận dữ).

Video minh hoạ phát rồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát rồ

Câu hỏi thường gặp về "phát rồ"

Phát rồ tiếng Anh là gì?

Phát rồ tiếng Anh là "Go mad" (động từ), nghĩa là: Trở nên điên cuồng hoặc mất kiểm soát về cảm xúc hoặc hành động.

"Go mad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Go mad" nghĩa tiếng Việt là "phát rồ". Phát rồ là trạng thái mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.

Phát âm "Go mad" như thế nào?

"Go mad" có phiên âm IPA /ɡoʊ mæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Go mad"?

He went mad when he heard the news. — Anh ấy đã phát rồ khi nghe tin đó.