Tiếng Việt
Giơ tay phát biểu tiếng Anh là gì?
giơ tay phát biểu tiếng Anh là Raise hand /reɪz hænd/. Giơ tay để xin phát biểu hoặc đặt câu hỏi trong lớp học hoặc cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raise hand
Ví dụ câu với giơ tay phát biểu / Raise hand
- 1
Bạn cần giơ tay trước khi nói trong lớp.
You need to raise your hand before speaking in class.
- 2
Cô giáo yêu cầu học sinh giơ tay nếu muốn đặt câu hỏi.
The teacher asked students to raise their hand if they wanted to ask a question.
Ghi chú dùng từ giơ tay phát biểu
Giơ tay phát biểu là hành động nâng cao tay để thể hiện mong muốn phát biểu hoặc đặt câu hỏi. Các từ liên quan: 'gesture' (cử chỉ), 'signal' (dấu hiệu), 'indicate' (chỉ ra).
Video minh hoạ giơ tay phát biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giơ tay phát biểu
Câu hỏi thường gặp về "giơ tay phát biểu"
Giơ tay phát biểu tiếng Anh là gì?
Giơ tay phát biểu tiếng Anh là "Raise hand" (động từ), nghĩa là: Giơ tay để xin phát biểu hoặc đặt câu hỏi trong lớp học hoặc cuộc họp.
"Raise hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raise hand" nghĩa tiếng Việt là "giơ tay phát biểu". Giơ tay phát biểu là hành động nâng cao tay để thể hiện mong muốn phát biểu hoặc đặt câu hỏi.
Phát âm "Raise hand" như thế nào?
"Raise hand" có phiên âm IPA /reɪz hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raise hand"?
You need to raise your hand before speaking in class. — Bạn cần giơ tay trước khi nói trong lớp.