Tiếng Việt
Phát bóng tiếng Anh là gì?
phát bóng tiếng Anh là serve /sɜrv/. Trong thể thao quần vợt, hành động đánh bóng để bắt đầu hoặc sau mỗi điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
serve
Ví dụ câu với phát bóng / serve
- 1
Anh ấy thực hiện một cú phát bóng mạnh mẽ để bắt đầu trận đấu.
He performed a powerful serve to start the match.
- 2
Cô ấy đã nhận được điểm từ cú phát bóng chính xác của đối thủ.
She scored a point from the opponent's accurate serve.
Ghi chú dùng từ phát bóng
Phát bóng là kỹ thuật đánh bóng trong thể thao quần vợt để bắt đầu hoặc sau mỗi điểm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đỡ bóng' (return), 'đánh bóng' (hit), 'quả bóng' (ball).
Video minh hoạ phát bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát bóng
Câu hỏi thường gặp về "phát bóng"
Phát bóng tiếng Anh là gì?
Phát bóng tiếng Anh là "serve" (danh từ), nghĩa là: Trong thể thao quần vợt, hành động đánh bóng để bắt đầu hoặc sau mỗi điểm.
"serve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"serve" nghĩa tiếng Việt là "phát bóng". Phát bóng là kỹ thuật đánh bóng trong thể thao quần vợt để bắt đầu hoặc sau mỗi điểm.
Phát âm "serve" như thế nào?
"serve" có phiên âm IPA /sɜrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "serve"?
He performed a powerful serve to start the match. — Anh ấy thực hiện một cú phát bóng mạnh mẽ để bắt đầu trận đấu.