Tiếng Việt
Phát nhạc tiếng Anh là gì?
phát nhạc tiếng Anh là Play music /pleɪ ˈmjuːzɪk/. Phát ra âm nhạc hoặc âm thanh từ thiết bị âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Play music
Ví dụ câu với phát nhạc / Play music
- 1
Tôi thích phát nhạc khi làm việc.
I like to play music while working.
- 2
Bạn có thể phát nhạc qua điện thoại của mình không?
Can you play music through your phone?
Ghi chú dùng từ phát nhạc
Phát nhạc là hành động phát ra âm thanh từ thiết bị âm nhạc như loa hoặc điện thoại. Các từ liên quan: 'nghe nhạc' (listening to music), 'bật nhạc' (turn on music), 'tắt nhạc' (turn off music).
Video minh hoạ phát nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát nhạc
Câu hỏi thường gặp về "phát nhạc"
Phát nhạc tiếng Anh là gì?
Phát nhạc tiếng Anh là "Play music" (động từ), nghĩa là: Phát ra âm nhạc hoặc âm thanh từ thiết bị âm nhạc.
"Play music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Play music" nghĩa tiếng Việt là "phát nhạc". Phát nhạc là hành động phát ra âm thanh từ thiết bị âm nhạc như loa hoặc điện thoại.
Phát âm "Play music" như thế nào?
"Play music" có phiên âm IPA /pleɪ ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Play music"?
I like to play music while working. — Tôi thích phát nhạc khi làm việc.