The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy phát nhạc tiếng Anh là gì?

máy phát nhạc tiếng Anh là Music player /ˈmjuːzɪk ˈpleɪə/. Thiết bị dùng để phát các bản nhạc đã lưu trữ hoặc truyền qua các nguồn khác nhau.

Hình minh hoạ "máy phát nhạc" tiếng Anh là "Music player"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Music player

Danh từ
/ˈmjuːzɪk ˈpleɪə/

Ví dụ câu với máy phát nhạc / Music player

  1. 1

    Tôi đã mua một máy phát nhạc mới để nghe nhạc khi đi bộ.

    I bought a new music player to listen to music while walking.

  2. 2

    Bạn có thể tải bài hát vào máy phát nhạc của mình để nghe mọi lúc mọi nơi.

    You can load songs onto your music player to listen anywhere.

Ghi chú dùng từ máy phát nhạc

Máy phát nhạc là thiết bị nghe nhạc cá nhân, như iPod hoặc điện thoại di động. Các thuật ngữ liên quan: 'audio device' (thiết bị âm thanh), 'portable music player' (máy nghe nhạc cầm tay), 'MP3 player' (máy nghe MP3).

Video minh hoạ máy phát nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy phát nhạc

Câu hỏi thường gặp về "máy phát nhạc"

Máy phát nhạc tiếng Anh là gì?

Máy phát nhạc tiếng Anh là "Music player" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để phát các bản nhạc đã lưu trữ hoặc truyền qua các nguồn khác nhau.

"Music player" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Music player" nghĩa tiếng Việt là "máy phát nhạc". Máy phát nhạc là thiết bị nghe nhạc cá nhân, như iPod hoặc điện thoại di động.

Phát âm "Music player" như thế nào?

"Music player" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk ˈpleɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Music player"?

I bought a new music player to listen to music while walking. — Tôi đã mua một máy phát nhạc mới để nghe nhạc khi đi bộ.