Tiếng Việt
Phát sinh giảm tiếng Anh là gì?
phát sinh giảm tiếng Anh là Decrease incurred /dɪˈkriːs ɪnˈkɜrd/. Sự giảm thiểu các khoản phát sinh hoặc chi phí đã xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Decrease incurred
Ví dụ câu với phát sinh giảm / Decrease incurred
- 1
Chi phí phát sinh giảm đã giúp công ty tiết kiệm đáng kể.
The decrease incurred in expenses helped the company save significantly.
- 2
Phát sinh giảm trong doanh thu đã ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng.
The decrease incurred in revenue affected the final profit.
Ghi chú dùng từ phát sinh giảm
Phát sinh giảm đề cập đến việc giảm các khoản chi phí hoặc phát sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm: giảm giá (discount), cắt giảm (cutback), tiết kiệm (saving).
Video minh hoạ phát sinh giảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát sinh giảm
Câu hỏi thường gặp về "phát sinh giảm"
Phát sinh giảm tiếng Anh là gì?
Phát sinh giảm tiếng Anh là "Decrease incurred" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm thiểu các khoản phát sinh hoặc chi phí đã xảy ra.
"Decrease incurred" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Decrease incurred" nghĩa tiếng Việt là "phát sinh giảm". Phát sinh giảm đề cập đến việc giảm các khoản chi phí hoặc phát sinh.
Phát âm "Decrease incurred" như thế nào?
"Decrease incurred" có phiên âm IPA /dɪˈkriːs ɪnˈkɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Decrease incurred"?
The decrease incurred in expenses helped the company save significantly. — Chi phí phát sinh giảm đã giúp công ty tiết kiệm đáng kể.